kazakhstani monetary unit

kazakhstani monetary unit

The shopkeeper accepts the Kazakhstani monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Kazakhstan. Đây thuật ngữ chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại quốc gia Kazakhstan, bao gồm cả tiền xu tiền giấy.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Kazakhstan đồng tenge.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy đơn vị tiền tệ của Kazakhstan tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kazakhstani monetary unit" thường được dùng trong văn bản kinh tế hoặc tài chính để chỉ đồng tiền chính thức của Kazakhstan không cần nêu tên cụ thể.
    • The value of the Kazakhstani monetary unit has fluctuated recently. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Kazakhstan đã biến động gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Kazakhstani tenge: tên cụ thể của đơn vị tiền tệ Kazakhstan.

    • The Kazakhstani tenge is subdivided into 100 tiyn. (Đồng tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn.)
  • Monetary unit: đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).

    • Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Kazakhstan: tiền tệ của Kazakhstan.
  • Kazakh currency: tiền tệ Kazakhstan.
Các cụm từ liên quan
  • Kazakhstani monetary system: hệ thống tiền tệ của Kazakhstan.
    • The Kazakhstani monetary system is regulated by the National Bank. (Hệ thống tiền tệ Kazakhstan được điều chỉnh bởi Ngân hàng Quốc gia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kazakhstani monetary unit", đây thuật ngữ chuyên ngành.